board
/bɔːd/ B2
Nghĩa
lên (xe buýt, tàu, máy bay)
v.
Định nghĩa · To get on a vehicle like a bus or train.
“Passengers should board the train at least ten minutes before departure.”Hành khách nên lên tàu ít nhất mười phút trước giờ khởi hành.
Họ từ
boarding (n.)
Ghi chú · Register: trang trọng. Ít trang trọng hơn: get on. Cụm: boarding pass (thẻ lên máy bay).