parking lot
/ˈpɑːkɪŋ lɒt/ B2
Nghĩa
bãi đỗ xe
n. phr.
Định nghĩa · A place where many cars can be left safely.
“The mall has a huge underground parking lot.”Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất rộng.
Ghi chú · Anh-Anh: car park.