Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › parking lot

parking lot

B2 n. phr. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
bãi đỗ xe
UK /ˈpɑːkɪŋ lɒt/ · US /ˈpɑːkɪŋ lɒt/
The mall has a huge underground parking lot.
→ Trung tâm thương mại có một bãi đỗ xe ngầm rất rộng.
Anh-Anh: car park.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...