Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › round trip

round trip

B2 n. phr. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
chuyến (vé) khứ hồi
UK /ˌraʊnd ˈtrɪp/ · US /ˌraʊnd ˈtrɪp/
A round trip to the island takes about four hours.
→ Một chuyến khứ hồi ra đảo mất khoảng bốn tiếng.
Anh-Anh: return (journey/ticket).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...