Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › railway car

railway car

B2 n. phr. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
toa tàu
UK /ˈreɪlweɪ kɑː/ · US /ˈreɪlweɪ kɑː/
The last railway car was almost empty.
→ Toa tàu cuối gần như trống không.
Anh-Anh: railway carriage / coach.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...