Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › elevator

elevator

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
thang máy
UK /ˈelɪveɪtə/ · US /ˈelɪveɪtə/
The elevator was out of order, so we took the stairs.
→ Thang máy hỏng nên chúng tôi đi cầu thang bộ.
Anh-Anh: lift.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...