closet
/ˈklɒzɪt/ B2
Nghĩa
tủ quần áo (thường âm tường)
n.
Định nghĩa · A storage space for clothes, often built into a wall.
“She hung her coat in the closet.”Cô ấy treo áo khoác vào tủ.
Ghi chú · Anh-Anh: wardrobe. (Ở Anh, closet chỉ buồng kho/tủ nhỏ.)