Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › closet

closet

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
tủ quần áo (thường âm tường)
UK /ˈklɒzɪt/ · US /ˈklɒzɪt/
She hung her coat in the closet.
→ Cô ấy treo áo khoác vào tủ.
Anh-Anh: wardrobe. (Ở Anh, closet chỉ buồng kho/tủ nhỏ.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...