Từ vựng B2

Chủ đề Tiếng Anh Mỹ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

closet

/ˈklɒzɪt/ B2

Nghĩa

tủ quần áo (thường âm tường) n.

Định nghĩa · A storage space for clothes, often built into a wall.

“She hung her coat in the closet.”Cô ấy treo áo khoác vào tủ.

Ghi chú · Anh-Anh: wardrobe. (Ở Anh, closet chỉ buồng kho/tủ nhỏ.)

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...