Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › yard

yard

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
sân, vườn (quanh nhà)
UK /jɑːd/ · US /jɑːd/
The kids are playing in the backyard.
→ Bọn trẻ đang chơi ngoài sân sau.
Anh-Anh: garden. (Ở Anh, yard là sân lát gạch/xi măng, không có cỏ.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...