yard
/jɑːd/ B2
Nghĩa
sân, vườn (quanh nhà)
n.
Định nghĩa · An outdoor area around a house.
“The kids are playing in the backyard.”Bọn trẻ đang chơi ngoài sân sau.
Ghi chú · Anh-Anh: garden. (Ở Anh, yard là sân lát gạch/xi măng, không có cỏ.)