Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › cookie

cookie

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
bánh quy (ngọt)
UK /ˈkʊki/ · US /ˈkʊki/
Grandma baked a batch of chocolate cookies.
→ Bà nướng một mẻ bánh quy sô-cô-la.
Anh-Anh: biscuit. (Ở Anh-Mỹ, biscuit lại là một loại bánh mì mềm.)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...