Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › candy

candy

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
kẹo
UK /ˈkændi/ · US /ˈkændi/
The children got a lot of candy at the party.
→ Bọn trẻ được rất nhiều kẹo trong bữa tiệc.
Anh-Anh: sweets. Anh-Mỹ candy (kẹo nói chung) thường không đếm được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...