Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › diaper

diaper

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
bỉm, tã (cho em bé)
UK /ˈdaɪəpə/ · US /ˈdaɪəpə/
The baby needs a fresh diaper.
→ Em bé cần thay bỉm mới.
Anh-Anh: nappy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...