Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › pantyhose

pantyhose

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
quần tất (mỏng, liền quần)
UK /ˈpæntihəʊz/ · US /ˈpæntihəʊz/
She wore black pantyhose with the dress.
→ Cô ấy mặc quần tất đen với chiếc váy.
Anh-Anh: tights.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...