Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › color

color

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
màu sắc (cách viết Anh-Mỹ)
UK /ˈkʌlə/ · US /ˈkʌlə/
Choose a bright color for the poster.
→ Chọn một màu tươi sáng cho tấm áp phích.
Anh-Anh viết colour. Quy tắc chính tả: đuôi -our (BrE) → -or (AmE), vd favour/favor, neighbour/neighbor.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...