Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › realize

realize

B2 v. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
nhận ra (cách viết Anh-Mỹ)
UK /ˈriːəlaɪz/ · US /ˈriːəlaɪz/
I didn't realize how late it was.
→ Tôi không nhận ra là đã muộn đến vậy.
Anh-Anh thường viết realise. Nhiều động từ đuôi -ise (BrE) ↔ -ize (AmE): organise/organize.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...