Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › jewelry

jewelry

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
đồ trang sức (cách viết Anh-Mỹ)
UK /ˈdʒuːəlri/ · US /ˈdʒuːəlri/
She keeps her jewelry in a wooden box.
→ Cô ấy cất đồ trang sức trong một chiếc hộp gỗ.
Anh-Anh viết jewellery (nhiều chữ hơn). Ví dụ khác biệt chính tả theo từng từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...