Kho từ › Tiếng Anh Mỹ › pants

pants

B2 n. 📁 Tiếng Anh Mỹ EVU-UI
(Anh-Mỹ) quần dài
UK /pænts/ · US /pænts/
He bought a new pair of pants for the interview.
→ Anh ấy mua một chiếc quần dài mới để đi phỏng vấn.
Cùng từ, khác nghĩa: Anh-Mỹ pants = quần dài (Anh-Anh: trousers); nhưng Anh-Anh pants = quần lót.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...