tranquility
Nghĩa
Định nghĩa · A state of calmness and peace.
“She found tranquility in the mountains.”Cô ấy tìm thấy sự thanh bình trên núi.
“The garden offers tranquility away from the city.”Khu vườn mang lại sự yên tĩnh tránh xa thành phố.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả môi trường yên bình.