tranquil
/'træɳkwil/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13037
Nghĩa thường dùng
yên tĩnh, thanh bình
tính từ
“The garden is a tranquil place.”Khu vườn là nơi yên tĩnh.
Biến thể từ
tranquils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tranquil
/'træɳkwil/
tính từ
- lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
- tranquil sea: biển lặng
- tranquil life: cuộc sống thanh bình
- tranquil soul: tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh
s (of a body of water) free from disturbance by heavy waves s not agitated; without losing self-possession