Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tranquil

/'træɳkwil/ TOEFLCollins ★ phổ biến #13037

Nghĩa thường dùng

yên tĩnh, thanh bình tính từ

“The garden is a tranquil place.”Khu vườn là nơi yên tĩnh.

Biến thể từ tranquils số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tranquil

/'træɳkwil/

tính từ

  • lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
    • tranquil sea: biển lặng
    • tranquil life: cuộc sống thanh bình
    • tranquil soul: tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a body of water) free from disturbance by heavy waves s not agitated; without losing self-possession

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...