Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13037

tranquil

/'træɳkwil/

tính từ

  • lặng lẽ, yên lặng, yên tĩnh; thanh bình
    • tranquil sea: biển lặng
    • tranquil life: cuộc sống thanh bình
    • tranquil soul: tâm hồn thư thái, tâm hồn thanh thản
Biến thể từ tranquils số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a body of water) free from disturbance by heavy waves\ns not agitated; without losing self-possession

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...