Kho từ › academic › financial

financial

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tài chính
UK /faɪˈnænʃəl/ · US /faɪˈnænʃəl/
Related to money and financial matters.
She gave financial advice to her clients.
→ Cô ấy đã đưa ra lời khuyên tài chính cho khách hàng.
We need financial support.→ Chúng tôi cần hỗ trợ tài chính.
Đồng nghĩa
monetaryeconomic
Collocations
financial advisorfinancial crisis
Họ từ
finance (n)financially (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các vấn đề tài chính trong IELTS.
Liên quan đến tiền bạc và ngân hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...