Kho từ › academic › indicator

indicator

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chỉ số
UK /ˈɪndɪkeɪtər/ · US /ˈɪndɪkeɪtər/
A measure that shows the state of something.
The indicator shows a positive trend.
→ Chỉ số cho thấy một xu hướng tích cực.
The unemployment rate is a key economic indicator.→ Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng.
Đồng nghĩa
measuregauge
Collocations
economic indicatorperformance indicatorkey indicator
🎯 IELTS: Sử dụng chỉ số để hỗ trợ luận điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ các chỉ số đo lường tình trạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...