Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

involvement

/ɪnˈvɑːlvmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

sự tham gia danh từ

Định nghĩa · The act of taking part in something.

“Her involvement in the community is commendable.”Sự tham gia của cô ấy trong cộng đồng là đáng khen.

“Her involvement in the project was crucial for its success.”Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh vai trò của bạn trong một dự án.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...