Kho từ › academic › involvement

involvement ID 260072 //ɪnˈvɑːlvmənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự tham gia
Her involvement in the community is commendable.
→ Sự tham gia của cô ấy trong cộng đồng là đáng khen.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...