Kho từ › academic › involvement

involvement

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự tham gia
UK /ɪnˈvɑːlvmənt/ · US /ɪnˈvɑːlvmənt/
The act of taking part in something.
Her involvement in the community is commendable.
→ Sự tham gia của cô ấy trong cộng đồng là đáng khen.
Her involvement in the project was crucial for its success.→ Sự tham gia của cô ấy trong dự án là rất quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩa
participationengagement
Collocations
active involvementcommunity involvement
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh vai trò của bạn trong một dự án.
Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...