Kho từ › academic › achievement

achievement ID 623996 //əˈtʃiːvmənt//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thành tựu
Her biggest achievement was winning the competition.
→ Thành tựu lớn nhất của cô ấy là chiến thắng cuộc thi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...