achievement
Nghĩa
Định nghĩa · A thing that has been done successfully, especially through effort.
“Her biggest achievement was winning the competition.”Thành tựu lớn nhất của cô ấy là chiến thắng cuộc thi.
“Winning the award was a great achievement for her.”Giành giải thưởng là một thành tựu lớn đối với cô ấy.
Mẹo IELTS · Nêu rõ thành tựu cá nhân trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ thành công đáng kể.