Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achievement

/əˈtʃiːvmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

thành tựu danh từ

Định nghĩa · A thing that has been done successfully, especially through effort.

“Her biggest achievement was winning the competition.”Thành tựu lớn nhất của cô ấy là chiến thắng cuộc thi.

“Winning the award was a great achievement for her.”Giành giải thưởng là một thành tựu lớn đối với cô ấy.

Đồng nghĩa accomplishmentsuccess
Họ từ achieve (v)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'achieve' và hậu tố '-ment'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ thành tựu cá nhân trong bài nói.

Ghi chú · Dùng để chỉ thành công đáng kể.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...