Kho từ › academic › administrate

administrate ID 433642 //ədˈmɪnɪstreɪt//

B1 động từ 📁 academic IELTS
quản lý
She will administrate the project from start to finish.
→ Cô ấy sẽ quản lý dự án từ đầu đến cuối.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...