Kho từ › academic › administrate

administrate

B1 động từ 📁 academic IELTS
quản lý
UK /ədˈmɪnɪstreɪt/ · US /ədˈmɪnɪstreɪt/
To manage or be in charge of something.
She will administrate the project from start to finish.
→ Cô ấy sẽ quản lý dự án từ đầu đến cuối.
She will administrate the new project.→ Cô ấy sẽ quản lý dự án mới.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'administrare', nghĩa là 'quản lý'.
Đồng nghĩa
manageoversee
Collocations
administrate a programadministrate a teamadministrate resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về vai trò quản lý trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...