Kho từ › academic › assistance

assistance

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự hỗ trợ
UK /əˈsɪstəns/ · US /əˈsɪstəns/
The act of helping someone or providing support.
She needs assistance with her homework.
→ Cô ấy cần sự hỗ trợ với bài tập về nhà.
He received assistance from his friends.→ Anh ấy đã nhận được sự hỗ trợ từ bạn bè.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'assist' và hậu tố '-ance'.
Đồng nghĩa
helpsupport
Collocations
provide assistanceoffer assistancefinancial assistance
Họ từ
assist (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng để chỉ sự giúp đỡ cho người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...