Kho từ › greeting › thank you

thank you

A1 phr. 📁 greeting
Cảm ơn bạn
UK /θæŋk juː/ · US /θæŋk juː/
A polite way to express gratitude.
Thank you very much!
→ Cảm ơn bạn rất nhiều!
Thank you for your help with my project.→ Cảm ơn bạn đã giúp tôi với dự án của tôi.
Đồng nghĩa
thanksappreciation
Collocations
thank you very muchthank you for your support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp.
Dùng khi muốn thể hiện lòng biết ơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...