Kho từ › academic › complexity

complexity ID 110433 //kəmˈplɛksɪti//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự phức tạp
The complexity of the problem surprised everyone.
→ Sự phức tạp của vấn đề đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...