Kho từ › academic › consequent

consequent ID 964559 //ˈkɒnsɪkwənt//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
hậu quả
The consequent changes will affect many people.
→ Những thay đổi hậu quả sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...