Từ vựng B1

Chủ đề academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consequent

/ˈkɒnsɪkwənt/ B1 IELTS

Nghĩa

kéo theo tính từ

Định nghĩa · Resulting from something that happened before.

“The consequent changes will affect many people.”Những thay đổi kéo theo sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.

“The consequent changes affected everyone in the team.”Những thay đổi hậu quả đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong đội.

Đồng nghĩa resultantsubsequent
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'consequence' với hậu tố '-ent'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều xảy ra sau đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...