consequent
Nghĩa
Định nghĩa · Resulting from something that happened before.
“The consequent changes will affect many people.”Những thay đổi kéo theo sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.
“The consequent changes affected everyone in the team.”Những thay đổi hậu quả đã ảnh hưởng đến tất cả mọi người trong đội.
Mẹo IELTS · Nêu rõ hậu quả để tăng tính thuyết phục.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều xảy ra sau đó.