EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › construction
construction
B1
danh từ
📁 academic
IELTS
xây dựng
UK /kənˈstrʌkʃən/
·
US /kənˈstrʌkʃən/
The process of building or creating something.
The construction of the building will take several months.
→ Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất vài tháng.
He works in construction.
→ Anh ấy làm trong ngành xây dựng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'construct' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
building
assembly
Collocations
construction site
under construction
Họ từ
construct (v.)
constructive (adj.)
🎯
IELTS:
Nêu rõ các giai đoạn trong quá trình xây dựng.
Nhấn âm thứ hai.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
📘
Unit 04
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...