Kho từ › academic › construction

construction

B1 danh từ 📁 academic IELTS
xây dựng
UK /kənˈstrʌkʃən/ · US /kənˈstrʌkʃən/
The process of building or creating something.
The construction of the building will take several months.
→ Việc xây dựng tòa nhà sẽ mất vài tháng.
He works in construction.→ Anh ấy làm trong ngành xây dựng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'construct' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
buildingassembly
Collocations
construction siteunder construction
Họ từ
construct (v.)constructive (adj.)
🎯 IELTS: Nêu rõ các giai đoạn trong quá trình xây dựng.
Nhấn âm thứ hai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...