Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Education

27 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr.
cung cấp khóa học
The university will offer courses in artificial intelligence.
Trường đại học sẽ cung cấp các khóa học về trí tuệ nhân tạo.
phr.
đạt được thành công
Students work hard to achieve success in their studies.
Sinh viên làm việc chăm chỉ để đạt được thành công trong học tập.
/dɪˈvɛl.əp ˈstʌdi skɪlz/
phr.
phát triển kỹ năng học tập
Students should develop study skills to succeed in their exams.
Học sinh nên phát triển kỹ năng học tập để thành công trong các kỳ thi.
Chi tiết
Teachers can help students develop study skills through workshops.Giáo viên có thể giúp học sinh phát triển kỹ năng học tập thông qua các buổi hội thảo.
Đồng nghĩaenhance learning skillsimprove academic skills
Cụm hay dùngeffective study skillspractical study skills
Kỹ năng học tập rất quan trọng cho sự thành công trong học tập.
n
tư duy phản biện
Schools should foster critical thinking.
Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
n
học tập suốt đời
Lifelong learning is essential in modern careers.
Học tập suốt đời là thiết yếu trong sự nghiệp hiện đại.
phr.
nhận phản hồi
Students should receive feedback on their assignments.
Sinh viên nên nhận phản hồi về bài tập của họ.
phr.
áp dụng kiến thức.
Students should learn to apply knowledge in practical scenarios.
Học sinh nên học cách áp dụng kiến thức trong các tình huống thực tế.
Chi tiết
Applying knowledge helps reinforce learning.Áp dụng kiến thức giúp củng cố việc học.
Đồng nghĩautilize informationimplement learning
Cụm hay dùngapply theoretical knowledgeapply practical skills
Rất quan trọng trong việc học tập hiệu quả.
phr.
xây dựng những khả năng hữu ích suốt đời.
Education should focus on building lifelong skills for all students.
Giáo dục nên tập trung vào việc xây dựng các kỹ năng suốt đời cho tất cả học sinh.
Chi tiết
Building lifelong skills prepares students for various challenges.Xây dựng các kỹ năng suốt đời chuẩn bị cho học sinh đối mặt với nhiều thử thách.
Đồng nghĩadevelop essential skillscultivate transferable abilities
Cụm hay dùngstrengthen adaptabilityenhance employability
Cần thiết cho sự nghiệp tương lai.
/əˈdæpt ˈtiː.tʃɪŋ ˈmɛθədz/
phr.
điều chỉnh các phương pháp dạy để đáp ứng nhu cầu
Teachers need to adapt teaching methods for different learners.
Giáo viên cần điều chỉnh phương pháp dạy cho các học sinh khác nhau.
Chi tiết
Adapting teaching methods can improve student outcomes.Điều chỉnh phương pháp dạy có thể cải thiện kết quả học tập của học sinh.
Đồng nghĩamodify teaching approaches
Cụm hay dùngadapt instructional methodsadapt educational methods
Cần thiết để đáp ứng nhu cầu học sinh.
/prəˈmoʊt ˈstjuː.dənt ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
phr.
khuyến khích sinh viên tham gia tích cực vào việc học
Teachers use various methods to promote student engagement.
Giáo viên sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để khuyến khích sinh viên tham gia.
Chi tiết
Promoting student engagement leads to better learning outcomes.Khuyến khích sinh viên tham gia dẫn đến kết quả học tập tốt hơn.
Đồng nghĩaincrease student involvementboost learner participation
Cụm hay dùngstudent engagement strategiespromote active learning
Cụm từ này rất quan trọng trong giáo dục.
/prəˈmoʊt ˈstudənt ˈwɛlbiɪŋ/
phr.
hỗ trợ sức khỏe và hạnh phúc của học sinh
Schools should promote student well-being through various programs.
Các trường học nên thúc đẩy sức khỏe và hạnh phúc của học sinh thông qua nhiều chương trình.
Chi tiết
Promoting student well-being is crucial for academic success.Thúc đẩy sức khỏe học sinh là rất quan trọng cho sự thành công học thuật.
Đồng nghĩasupport student healthenhance student happiness
Cụm hay dùngpromote healthstudent support
Giúp học sinh cảm thấy thoải mái và hạnh phúc hơn.
/ˈfɔːstər ɪnˈdɛpəndəns/
phr.
thúc đẩy sự độc lập
Teachers should foster independence in their students.
Giáo viên nên thúc đẩy sự độc lập ở học sinh.
Chi tiết
Fostering independence prepares students for life.Thúc đẩy sự độc lập chuẩn bị cho học sinh vào đời.
Đồng nghĩaencourage independencepromote self-sufficiency
Cụm hay dùngfoster student independencefoster personal independence
Rất quan trọng trong giáo dục trẻ em.
phr.
khuyến khích sự thể hiện sáng tạo.
Art classes encourage creative expression among students.
Các lớp nghệ thuật khuyến khích sự thể hiện sáng tạo của học sinh.
Chi tiết
Workshops can encourage creative expression in various forms.Các buổi workshop có thể khuyến khích sự thể hiện sáng tạo dưới nhiều hình thức.
Đồng nghĩapromote artistic freedomsupport individual creativity
Cụm hay dùngfoster imaginationenhance originality
Giúp học sinh phát triển bản thân và kỹ năng.
/sɛt ˈstændərdz/
phr.
thiết lập tiêu chí hoặc mức độ chất lượng
Schools set standards for academic performance.
Các trường học thiết lập tiêu chí cho hiệu suất học tập.
Chi tiết
It’s important to set high standards in education.Điều quan trọng là thiết lập tiêu chí cao trong giáo dục.
Đồng nghĩaestablish benchmarks
Cụm hay dùngset academic standardsset quality standards
Tiêu chuẩn giúp định hướng trong giáo dục.
phr.
đặt ra một câu hỏi
She decided to raise a question during the meeting.
Cô ấy quyết định đặt ra một câu hỏi trong cuộc họp.
verb + noun
tích lũy kinh nghiệm
Students can gain experience through internships.
Sinh viên có thể tích lũy kinh nghiệm qua các kỳ thực tập.
verb + noun
cải thiện thành tích
Extra classes help students improve performance at school.
Các lớp học thêm giúp học sinh cải thiện thành tích ở trường.
verb + noun
đối mặt với thử thách
Many students face challenges when learning a new language.
Nhiều học sinh đối mặt với thử thách khi học một ngôn ngữ mới.
verb + noun
đáp ứng yêu cầu
You must meet all the requirements to graduate.
Bạn phải đáp ứng tất cả các yêu cầu để tốt nghiệp.
verb + noun
mở rộng kiến thức
Reading books helps students broaden knowledge.
Đọc sách giúp học sinh mở rộng kiến thức.
verb + noun
tiếp cận tài nguyên
Online libraries allow students to access resources easily.
Thư viện trực tuyến cho phép học sinh tiếp cận tài nguyên dễ dàng.
verb + noun
tham gia các hoạt động
Students are encouraged to take part in activities outside the classroom.
Học sinh được khuyến khích tham gia các hoạt động ngoài lớp học.
verb + noun
tạo cơ hội
Good teachers provide opportunities for students to ask questions.
Giáo viên giỏi tạo cơ hội cho học sinh đặt câu hỏi.
verb + noun
nâng cao khả năng đọc viết
The new program aims to improve literacy among young children.
Chương trình mới nhằm nâng cao khả năng đọc viết cho trẻ nhỏ.
verb + noun
hoàn thành bài tập
Students must complete assignments before the deadline.
Học sinh phải hoàn thành bài tập trước hạn.
verb + noun
tăng động lực
Group work can increase motivation among students.
Làm việc nhóm có thể tăng động lực cho học sinh.
verb + noun
đánh giá tiến bộ
Teachers regularly assess progress to help students improve.
Giáo viên thường xuyên đánh giá tiến bộ để giúp học sinh tiến bộ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...