Kho từ › Collocations · Education › raise a question

raise a question

B2 phr. 📁 Collocations · Education COLLOC
đặt ra một câu hỏi
UK · US
She decided to raise a question during the meeting.
→ Cô ấy quyết định đặt ra một câu hỏi trong cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...