Kho từ › Collocations · Education › face challenges

face challenges

B2 verb + noun 📁 Collocations · Education COLLOC
đối mặt với thử thách
UK · US
Many students face challenges when learning a new language.
→ Nhiều học sinh đối mặt với thử thách khi học một ngôn ngữ mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...