Kho từ › Collocations · Education › broaden knowledge

broaden knowledge

B2 verb + noun 📁 Collocations · Education COLLOC
mở rộng kiến thức
UK · US
Reading books helps students broaden knowledge.
→ Đọc sách giúp học sinh mở rộng kiến thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...