Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · Education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broaden knowledge

B2

Nghĩa

mở rộng kiến thức verb + noun

Định nghĩa · To expand what one knows or understands.

“Reading books helps students broaden knowledge.”Đọc sách giúp học sinh mở rộng kiến thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...