Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strong relationship

B1

Nghĩa

mối liên hệ gần gũi và tích cực giữa mọi người phr.

Định nghĩa · A close and positive connection between people.

“They have a strong relationship built on trust.”Họ có mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...