Kho từ › Collocations · Relationships › strong relationship

strong relationship

B1 phr. 📁 Collocations · Relationships COLLOC
mối liên hệ gần gũi và tích cực giữa mọi người
UK · US
They have a strong relationship built on trust.
→ Họ có mối quan hệ mạnh mẽ dựa trên sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...