Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show respect

B1

Nghĩa

thể hiện sự tôn trọng phr.

Định nghĩa · To demonstrate consideration for others.

“Children should show respect to their parents.”Trẻ em nên thể hiện sự tôn trọng với cha mẹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...