Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family communication

B1

Nghĩa

cách các thành viên trong gia đình chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc phr.

Định nghĩa · How family members share thoughts and feelings.

“Effective family communication can improve relationships.”Giao tiếp hiệu quả trong gia đình có thể cải thiện các mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...