Kho từ › Collocations · Relationships › family unit

family unit

B1 phr. 📁 Collocations · Relationships COLLOC
cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái
UK · US
The family unit is changing in modern society.
→ Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...