Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

family unit

B1

Nghĩa

cấu trúc cơ bản của một gia đình, thường là cha mẹ và con cái phr.

Định nghĩa · The basic structure of a family, usually parents and children.

“The family unit is changing in modern society.”Cấu trúc gia đình đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...