Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quality time

B1

Nghĩa

thời gian chất lượng n

Định nghĩa · Time spent with loved ones that is meaningful.

“Spend quality time with your loved ones.”Dành thời gian chất lượng với những người thân yêu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...