Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · Relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support one another

B1

Nghĩa

hỗ trợ lẫn nhau phr.

Định nghĩa · To provide help and encouragement to each other.

“Family members should support one another during tough times.”Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...