Kho từ › Collocations · Relationships › support one another

support one another

B1 phr. 📁 Collocations · Relationships COLLOC
hỗ trợ lẫn nhau
UK · US
Family members should support one another during tough times.
→ Các thành viên trong gia đình nên hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...