Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Business & Economics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

liquidity management

C1

Nghĩa

quá trình quản lý dòng tiền và tài sản phr.

Định nghĩa · The process of managing cash flow and assets.

“Good liquidity management ensures a business can meet its obligations.”Quản lý thanh khoản tốt đảm bảo doanh nghiệp có thể đáp ứng nghĩa vụ của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...