Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Business & Economics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debt consolidation

C1

Nghĩa

kết hợp nhiều khoản nợ thành một khoản vay duy nhất với lãi suất thấp hơn phr.

Định nghĩa · To combine multiple debts into a single loan.

“Debt consolidation can simplify repayment and reduce interest costs.”Kết hợp nợ có thể đơn giản hóa việc trả nợ và giảm chi phí lãi suất.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...