spark innovative collaboration
Nghĩa
Định nghĩa · To encourage teamwork that leads to new ideas.
“We aim to spark innovative collaboration among departments.”Chúng tôi hướng đến việc khơi gợi sự hợp tác đổi mới giữa các bộ phận.
Từ vựng C1
Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · To encourage teamwork that leads to new ideas.
“We aim to spark innovative collaboration among departments.”Chúng tôi hướng đến việc khơi gợi sự hợp tác đổi mới giữa các bộ phận.
Đang tải...