Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

synthesize data

C1

Nghĩa

kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau phr.

Định nghĩa · To combine information from different sources.

“Researchers synthesize data to draw comprehensive conclusions.”Các nhà nghiên cứu kết hợp dữ liệu để rút ra kết luận toàn diện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...