disruptive innovation
Nghĩa
Định nghĩa · New ideas that change or replace existing markets.
“Disruptive innovation can change entire industries.”Đổi mới đột phá có thể thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.
Từ vựng C1
Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · New ideas that change or replace existing markets.
“Disruptive innovation can change entire industries.”Đổi mới đột phá có thể thay đổi toàn bộ ngành công nghiệp.
Đang tải...