Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Science & Innovation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drive technological advancement

C1

Nghĩa

thúc đẩy sự phát triển công nghệ phr.

Định nghĩa · To promote the growth of technology.

“Innovative companies drive technological advancement in their fields.”Các công ty đổi mới thúc đẩy sự phát triển công nghệ trong lĩnh vực của họ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...