Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

construct a theoretical framework

C1

Nghĩa

xây dựng khung lý thuyết verb+noun

Định nghĩa · To create a system of ideas for understanding a topic.

“To construct a theoretical framework, researchers must synthesize relevant literature.”Để xây dựng khung lý thuyết, các nhà nghiên cứu phải tổng hợp tài liệu liên quan.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...