Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

articulate a coherent argument

C1

Nghĩa

trình bày lập luận mạch lạc verb+noun

Định nghĩa · To present a clear and logical reasoning.

“The author articulates a coherent argument to support her thesis.”Tác giả trình bày lập luận mạch lạc để bảo vệ luận điểm của mình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...