Từ vựng C1

Chủ đề Collocations · Academic Argumentation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

substantiate claims with evidence

C1

Nghĩa

chứng minh các luận điểm bằng bằng chứng verb+noun

Định nghĩa · To prove statements using supporting facts.

“It is crucial to substantiate claims with evidence in academic writing.”Việc chứng minh các luận điểm bằng bằng chứng là rất quan trọng trong bài viết học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...