Kho từ › academic › evaluation

evaluation

B1 danh từ 📁 academic IELTS
sự đánh giá
UK /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ · US /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
The process of assessing or judging something.
The evaluation of the project was very positive.
→ Sự đánh giá dự án rất tích cực.
The evaluation of the project will take place next week.→ Việc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'evaluate' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
assessmentappraisal
Collocations
performance evaluationevaluation criteriaself-evaluation
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu đánh giá để hỗ trợ lập luận.
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...