EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› academic › evaluation
evaluation
B1
danh từ
📁 academic
IELTS
sự đánh giá
UK /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
·
US /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
The process of assessing or judging something.
The evaluation of the project was very positive.
→ Sự đánh giá dự án rất tích cực.
The evaluation of the project will take place next week.
→ Việc đánh giá dự án sẽ diễn ra vào tuần tới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'evaluate' với hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
assessment
appraisal
Collocations
performance evaluation
evaluation criteria
self-evaluation
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu đánh giá để hỗ trợ lập luận.
Dùng để chỉ quá trình đánh giá.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
analyse
/ˈænəlaɪz/
phân tích
consistent
/kənˈsɪstənt/
kiên định
contextual
/kənˈtɛkstʃuəl/
thuộc về bối cảnh
creation
/kriˈeɪʃən/
sự sáng tạo
definition
/ˌdɛfɪˈnɪʃən/
định nghĩa
distribution
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/
sự phân phối
economic
/ˌiːkəˈnɒmɪk/
kinh tế
environmental
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl/
thuộc về môi trường
Có trong các bộ
📚
10. Education
B2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 1
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
📘
Unit 04
B1 · Admin
📘
Unit 06
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...