defeat an opponent
B2
Nghĩa
đánh bại đối thủ (trang trọng hơn beat)
verb+noun
Định nghĩa · To win against a rival in a formal way.
“He defeated his opponent in the tennis final.”Anh ấy đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết quần vợt. (Lưu ý: Defeat is more formal than beat.)