gain publicity
B2
Nghĩa
được công chúng biết đến
verb+noun
Định nghĩa · To attract attention from the public.
“The event helped the charity gain publicity in the local community.”Sự kiện đã giúp tổ chức từ thiện được công chúng biết đến trong cộng đồng địa phương. (Lưu ý: Gain thường dùng với danh từ trừu tượng, mang nghĩa tích cực cho người đạt được.)