gain a reputation
B2
Nghĩa
đạt được danh tiếng
verb+noun
Định nghĩa · To become well-known for good qualities.
“She worked hard to gain a reputation as a reliable lawyer.”Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được danh tiếng là một luật sư đáng tin cậy. (Lưu ý: Gain thường dùng với danh từ trừu tượng, mang nghĩa tích cực cho người đạt được.)